學華語Kaori Dict

嘴唇

zuǐchún

ㄗㄨㄟˇ ㄔㄨㄣˊ

CHUỶ THẦN

HSK 7-9N
  1. 1.môi
  2. 2.Lượng từ:片[pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    《問問嘴唇》

    《 wèn wèn zuǐchún 》

    Hỏi môi

  • 2

    冬天嘴唇乾。

    dōngtiān zuǐchún gān。

    Mùa đông môi khô

  • 3

    冬季嘴唇乾裂。

    dōngjì zuǐchún gānliè。

    Mùa đông môi khô ráp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘴唇 nghĩa là gì? · Kaori Dict