學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

môimáy dịch

chúnTHẦN

  1. 1.môi

chúnTHẦN

  1. 1.biến thể của 唇[chun2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

唇 (形声。从口,辰声。本义嘴唇) 同本义 脣,缘也,口之缘也。--《释名·释形体》 谚所谓辅车相依,脣亡齿寒者。--《左传·僖公五年》 唇焦口燥呼不得。--杜甫《茅屋为秋风所破歌》 又如唇吻(言语);唇红齿白(形容面貌俊美);唇不离腮(比喻亲密无间,形影不离);唇齿之邦(非常亲密、利害攸关的邻邦) 边缘 用胶泥刻字,薄如钱唇。--沈括《梦溪笔谈》 唇 chún人或某些动物口周围的肌肉组织。通称嘴唇。 【唇齿相依】比喻相互依赖,关系很密切。 【唇枪舌剑】形容辩论时言词激烈,针锋相对。又作舌剑唇枪。 【唇舌】比喻言词费了不少~,事还是没办成。 【唇亡齿寒】嘴唇没有了,牙齿露出就会感到寒冷。比喻彼此利害关系十分密切。 唇(脣)chún ⒈嘴边缘呈红色的部分嘴~。 ⒉ ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 唇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict