學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唇蜜
唇蜜
chún
mì
[ㄔㄨㄣˊ ㄇㄧˋ]
THẦN MẬT
1.
son bóng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蜜蜂
mìfēng
ong mật
甜蜜
tiánmì
ngọt ngào
蜂蜜
fēngmì
mật ong
蜜月
mìyuè
tuần trăng mật
蜜
mì
mật ong
嘴唇
zuǐchún
môi
甜言蜜語
tiányánmìyǔ
lời đường mật
唇舌
chúnshé
tranh luận
逐字解
Từng chữ trong từ
唇
thần
môi
蜜
mật
mật ong
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唇蜜 nghĩa là gì? · Kaori Dict