學華語Kaori Dict

蜜月

yuè

ㄇㄧˋ ㄩㄝˋ

MẬT NGUYỆT

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們想在澳大利亞過蜜月。

    wǒmen xiǎng zài Àodàlìyà guò mìyuè。

    Chúng tôi muốn đi nghỉ trăng mật ở Úc

  • 2

    去加拿大渡蜜月要花很多錢。

    qù Jiānádà dù mìyuè yào huā hěn duō qián。

    Đi du lịch cưới ở Canada tốn nhiều tiền.

  • 3

    越來越多的情侶出國度蜜月。

    yuèláiyuè duō de qínglǚ chūguó dù mìyuè。

    Càng nhiều cặp đôi hơn đi du lịch hưởng tuần trăng mật ở nước ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜜月 nghĩa là gì? · Kaori Dict