學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mật ongmáy dịch

MẬT

  1. 1.mật ong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蜜 (形声。从虫,宓声。本义蜂蜜,蜜蜂采取花液酿成的甜汁) 同本义 蜜为蜂液,食蜜少多,则令人毒。--汉·王充《论衡》 又如蜜勺(蜜酒);蜜供(涂有蜜汁的糕点);蜜酒(以蜂蜜酿造而成的酒);蜜浆(以蜂蜜制作的饮料);蜜饵(在米面中加蜜调制而成的糕饼) 像蜂蜜的甜东西 蜜 比喻甘美 同密” 蜜mì ⒈蜂蜜,蜜蜂采取花的甜汁酿成的东西~糖。 ⒉甜美甜言~语。口~腹剑。  ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [mì] chỉ âm.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蜜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict