學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

im lặngmáy dịch

MẬT

  1. 1.họ [Mi4]

MẬT

  1. 1.yên lặng
  2. 2.im lìm

MẬT

  1. 1.biến thể của 伏[Fu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宓 安宁 宓,安也。--《说文》。段注此字经典作密。” 宓穆休于太祖之下。--《淮南子》 静止;静默 秘密,不公开 豺牙宓厉,虺毒潜吹。--庾信《哀江南赋》 水疾流的 宓mì安,静。  宓fú 1.通"伏"。参见"宓羲氏"。 2.(今读mì)姓。春秋鲁国有宓不齐。见《史记·仲尼弟子列传》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa, [bì] chỉ âm.

mái nhà

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict