學華語Kaori Dict

甜言蜜語

giản thể: 甜言蜜语

tiányán

ㄊㄧㄢˊ ㄧㄢˊ ㄇㄧˋ ㄩˇ

ĐIỀM NGÔN MẬT NGỮ

TOCFL 6
  1. 1.(thành ngữ) lời nói ngọt ngào
  2. 2.lời đường mật
  3. 3.sự tâng bốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    一些人被甜言蜜語欺騙。

    yīxiē rén bèi tiányánmìyǔ qīpiàn。

    Một số người bị lừa bởi lời nói ngọt ngào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜言蜜語 nghĩa là gì? · Kaori Dict