- 1.(thành ngữ) lời nói ngọt ngào
- 2.lời đường mật
- 3.sự tâng bốc

例句Câu ví dụ
- 1
一些人被甜言蜜語欺騙。
yīxiē rén bèi tiányánmìyǔ qīpiàn。
Một số người bị lừa bởi lời nói ngọt ngào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.