例句Câu ví dụ
- 1
這種水果很甜。
zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn tián
Loại trái cây này rất ngọt
- 2
這個湯有點兒甜。
zhè ge tāng yǒu diǎnr tián
Món canh này hơi ngọt
- 3
你要什麼甜點?
nǐ yào shénme tiándiǎn?
Anh muốn món tráng miệng gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
