學華語Kaori Dict

tián

ㄊㄧㄢˊ

ĐIỀM

HSK 3TOCFL 1Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種水果很甜。

    zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn tián

    Loại trái cây này rất ngọt

  • 2

    這個湯有點兒甜。

    zhè ge tāng yǒu diǎnr tián

    Món canh này hơi ngọt

  • 3

    你要什麼甜點?

    nǐ yào shénme tiándiǎn?

    Anh muốn món tráng miệng gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜 nghĩa là gì? · Kaori Dict