學華語Kaori Dict

tiān

ㄊㄧㄢ

THIÊM

HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    請添點兒水。

    qǐng tiān diǎnr shuǐ

    Xin thêm chút nước.

  • 2

    不要畫蛇添足。

    bùyào huàshétiānzú。

    Đừng thêm vào điều không cần

  • 3

    再往火裡添些木柴。

    zài wǎng huǒ lǐ tiān xiē mùchái。

    Đổ thêm vài khúc gỗ vào lửa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

添 nghĩa là gì? · Kaori Dict