學華語Kaori Dict

錦上添花

giản thể: 锦上添花

jǐnshàngtiānhuā

ㄐㄧㄣˇ ㄕㄤˋ ㄊㄧㄢ ㄏㄨㄚ

CẨM THƯỢNG THIÊM HOA

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: thêm hoa lên gấm (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: làm cho thứ gì đó thêm rực rỡ
  3. 3.cung cấp nét chấm phá cuối cùng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(mỉa mai) giúp người đã giàu có

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錦上添花 nghĩa là gì? · Kaori Dict