- 1.nghĩa đen: thêm hoa lên gấm (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: làm cho thứ gì đó thêm rực rỡ
- 3.cung cấp nét chấm phá cuối cùng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(mỉa mai) giúp người đã giàu có

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.