學華語Kaori Dict

添加

tiānjiā

ㄊㄧㄢ ㄐㄧㄚ

THIÊM GIA

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有添加這句句子。

    wǒ méiyǒu tiānjiā zhè jù jùzi。

    Tôi không thêm câu này

  • 2

    我添加了一句世界語句子。

    wǒ tiānjiā le yījù Shìjièyǔ jùzi。

    Tôi đã thêm một câu tiếng thế giới.

  • 3

    這塊肥皂里添加了天然香料。

    zhè kuài féizào lǐ tiānjiā le tiānrán xiāngliào。

    Chiếc xà phòng này được thêm vào các tinh dầu tự nhiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

添加 nghĩa là gì? · Kaori Dict