例句Câu ví dụ
- 1
我沒有添加這句句子。
wǒ méiyǒu tiānjiā zhè jù jùzi。
Tôi không thêm câu này
- 2
我添加了一句世界語句子。
wǒ tiānjiā le yījù Shìjièyǔ jùzi。
Tôi đã thêm một câu tiếng thế giới.
- 3
這塊肥皂里添加了天然香料。
zhè kuài féizào lǐ tiānjiā le tiānrán xiāngliào。
Chiếc xà phòng này được thêm vào các tinh dầu tự nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
