學華語Kaori Dict

增添

zēngtiān

ㄗㄥ ㄊㄧㄢ

TĂNG THIÊM

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    胡蘿蔔為我的餐點增添了色彩。

    húluóbo wèi wǒ de cāndiǎn zēngtiān le sècǎi。

    Cà rốt đã làm cho bữa ăn của tôi thêm màu sắc.

  • 2

    訂婚當天,長輩會先分發喜糖給親友,增添喜氣。

    dìnghūn dàngtiān, zhǎngbèi huì xiān fēnfā xǐtáng gěi qīnyǒu, zēngtiān xǐqì。

    Ngày cầu hôn, các bậc cao tuổi sẽ phân phát kẹo mừng cho bạn bè và người thân để tăng thêm không khí vui vẻ

  • 3

    為了增添節日的氣氛 ,那裡的人用盆栽裝飾他們的家。

    wèile zēngtiān jiérì de qìfēn, nàli de rén yòng pénzāi zhuāngshì tāmen de jiā。

    Để tạo không khí lễ hội, người nơi đó trang trí nhà cửa bằng cây cảnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

增添 nghĩa là gì? · Kaori Dict