例句Câu ví dụ
- 1
胡蘿蔔為我的餐點增添了色彩。
húluóbo wèi wǒ de cāndiǎn zēngtiān le sècǎi。
Cà rốt đã làm cho bữa ăn của tôi thêm màu sắc.
- 2
訂婚當天,長輩會先分發喜糖給親友,增添喜氣。
dìnghūn dàngtiān, zhǎngbèi huì xiān fēnfā xǐtáng gěi qīnyǒu, zēngtiān xǐqì。
Ngày cầu hôn, các bậc cao tuổi sẽ phân phát kẹo mừng cho bạn bè và người thân để tăng thêm không khí vui vẻ
- 3
為了增添節日的氣氛 ,那裡的人用盆栽裝飾他們的家。
wèile zēngtiān jiérì de qìfēn, nàli de rén yòng pénzāi zhuāngshì tāmen de jiā。
Để tạo không khí lễ hội, người nơi đó trang trí nhà cửa bằng cây cảnh
