學華語Kaori Dict

zēng

ㄗㄥ

TĂNG

HSK 5V
  1. 1.(dạng kết hợp) tăng; tăng thêm; thêm vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    讀者的數目在增。

    dú zhě de shù mù zài zēng

    Số lượng độc giả đang tăng lên

  • 2

    人口正在增長。

    rénkǒu zhèngzài zēngzhǎng。

    Dân số đang tăng lên

  • 3

    在過去的五年裏人口增長了一倍。

    zài guòqù de wǔ nián lǐ rénkǒu zēngzhǎng le yī bèi。

    Dân số đã tăng gấp đôi trong năm qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

增 nghĩa là gì? · Kaori Dict