曾
céng
[ㄘㄥˊ]
TỪNG
HSK 4Adv
- 1.đã
- 2.từng
- 3.đã từng (trong quá khứ)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.trước đây
- 5.trước kia
- 6.(dùng trước động từ hoặc mệnh đề để chỉ thì quá khứ)
Cách đọc khác:Zēng — họ [Zeng1]zēng — tằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他曾在這裡教書。
tā céng zài zhè lǐ jiāo shū
Ông từng dạy ở đây
- 2
他曾是市長。
tā céng shì shìzhǎng。
Ngài từng là thị trưởng
- 3
我曾經爬過富士山。
wǒ céngjīng pá guò FùshìShān。
Tôi từng leo núi Phú Sĩ