- 1.cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai)
- 2.dường như quen thuộc
- 3.tưởng như đã quen

例句Câu ví dụ
- 1
這看起來似曾相識。
zhè kànqǐlai sìcéngxiāngshí。
Đây trông có vẻ quen thuộc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.