學華語Kaori Dict

似曾相識

giản thể: 似曾相识

céngxiāngshí

ㄙˋ ㄘㄥˊ ㄒㄧㄤ ㄕˊ

TỰ TỪNG TƯƠNG THỨC

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai)
  2. 2.dường như quen thuộc
  3. 3.tưởng như đã quen

例句Câu ví dụ

  • 1

    這看起來似曾相識。

    zhè kànqǐlai sìcéngxiāngshí。

    Đây trông có vẻ quen thuộc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

似曾相识 nghĩa là gì? · Kaori Dict