學華語Kaori Dict

曾祖父

zēng

ㄗㄥ ㄗㄨˇ ㄈㄨˋ

TẰNG TỔ PHỤ

TOCFL 7
  1. 1.cụ cố nội
  2. 2.cụ ông cố

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的曾曾曾祖父是海盜喔。

    wǒ de céng céng zēngzǔfù shì hǎidào ō。

    Ông nội của tôi là cướp biển đấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曾祖父 nghĩa là gì? · Kaori Dict