例句Câu ví dụ
- 1
我的曾曾曾祖父是海盜喔。
wǒ de céng céng zēngzǔfù shì hǎidào ō。
Ông nội của tôi là cướp biển đấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
