例句Câu ví dụ
- 1
子女應該照顧父母。
zǐ nǚ yīng gāi zhào gu fù mǔ
Con cái nên chăm sóc cha mẹ
- 2
我的父母都在農村生活。
wǒ de fù mǔ dōu zài nóng cūn shēng huó
Cả bố mẹ tôi đều sống ở nông thôn
- 3
不能只依靠父母。
bù néng zhǐ yī kào fù mǔ
Không thể chỉ dựa vào cha mẹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
