- 1.dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan)
- 2.sư phụ
- 3.người thợ lành nghề

例句Câu ví dụ
- 1
他是我的師父,我是他的徒弟。
tā shì wǒ de shī fu wǒ shì tā de tú dì
Anh ấy là sư phụ của tôi, tôi là học trò của anh ấy
- 2
“拜個不夠行的師父,很傷腦筋吧?” “我也很笨,所以沒關系。”
“ bài gě bùgòu xíng de shīfu, hěn shāngnǎojīn ba? ” “ wǒ yě hěn bèn, suǒyǐ méiguānxi。 ”
'Việc tìm được một thầy không đủ tốt thật là phiền lòng phải không?' 'Tôi cũng rất ngốc, vì vậy không sao cả.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.