學華語Kaori Dict

師父

giản thể: 师父

shīfu

ㄕ ㄈㄨ˙

SƯ PHỤ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan)
  2. 2.sư phụ
  3. 3.người thợ lành nghề

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我的師父,我是他的徒弟。

    tā shì wǒ de shī fu wǒ shì tā de tú dì

    Anh ấy là sư phụ của tôi, tôi là học trò của anh ấy

  • 2

    “拜個不夠行的師父,很傷腦筋吧?” “我也很笨,所以沒關系。”

    “ bài gě bùgòu xíng de shīfu, hěn shāngnǎojīn ba? ”   “ wǒ yě hěn bèn, suǒyǐ méiguānxi。 ”

    'Việc tìm được một thầy không đủ tốt thật là phiền lòng phải không?' 'Tôi cũng rất ngốc, vì vậy không sao cả.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

师父 nghĩa là gì? · Kaori Dict