學華語Kaori Dict

伯父

ㄅㄛˊ ㄈㄨˋ

BÁ PHỤ

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.anh của cha
  2. 2.cách gọi kính trọng dành cho người đàn ông lớn tuổi hơn
  3. 3.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我住在我的伯父家

    wǒ zhù zài wǒ de bófù jiā

    Tôi ở nhà chú tôi

  • 2

    他的伯父很喜歡打獵。

    tā de bófù hěn xǐhuan dǎliè。

    Chú họ của anh ấy rất thích săn bắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伯父 nghĩa là gì? · Kaori Dict