學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蹭
蹭
cèng
[ㄘㄥˋ]
THẶNG
HSK 7-9
V
1.
cọ xát
2.
đi chậm
3.
(khẩu ngữ) ăn chực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
刮蹭
guācèng
quệt xe vào cái gì đó
磨蹭
móceng
cọ xát nhẹ
蹭吃
cèngchī
ăn chực để có đồ ăn
蹭網
cèngwǎng
(thông tục) dùng kết nối Internet của người khác (có hoặc không có sự cho phép)
蹭課
cèngkè
(thông tục) dự thính một lớp học
蹭蹬
cèngdèng
gặp xui xẻo
蹭車
cèngchē
đi tàu hoặc xe buýt mà không mua vé (trốn vé)
蹭飯
cèngfàn
(thông tục) ăn trực bữa cơm
逐字解
Từng chữ trong từ
蹭
thặng
chậm chạp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
層
céng
chồng lên nhau
曾
céng
đã
噌
cēng
la mắng
嶒
céng
cao ngất
曽
céng
biến thể tiếng Nhật của 曾[ceng2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蹭 nghĩa là gì? · Kaori Dict