學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chậm chạpmáy dịch

cèngTHẶNG

  1. 1.cọ xát
  2. 2.đi chậm
  3. 3.(khẩu ngữ) ăn chực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹭 (形声。从足,曾声。本义摩擦) 同本义 因擦过某物而沾上 磨蹭,行动拖拉;慢慢地走 蹭 cèng ①摩擦~破一块皮。 ②因擦过去而沾上~了一身油。 ③慢腾腾地行动磨~。 【蹭蹬】遭受挫折,困顿失意。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [céng] chỉ âm.

trượt — chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict