字義Nghĩa
chậm chạpmáy dịch
cèngTHẶNG
- 1.cọ xát
- 2.đi chậm
- 3.(khẩu ngữ) ăn chực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蹭 (形声。从足,曾声。本义摩擦) 同本义 因擦过某物而沾上 磨蹭,行动拖拉;慢慢地走 蹭 cèng ①摩擦~破一块皮。 ②因擦过去而沾上~了一身油。 ③慢腾腾地行动磨~。 【蹭蹬】遭受挫折,困顿失意。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 曾 [céng] chỉ âm.
trượt — chân
組詞Từ chứa chữ này
- 蹭吃ăn chực để có đồ ăn
- 蹭網
- 蹭課
- 蹭蹬gặp xui xẻo
- 蹭車đi tàu hoặc xe buýt mà không mua vé (trốn vé)
- 蹭飯
- 蹭熱度tận dụng sự nổi tiếng (của ai đó) để thu hút sự chú ý về mình
- 蹭吃蹭喝ăn uống chực chờ
- 刮蹭quệt xe vào cái gì đó
- 磨蹭cọ xát nhẹ
- 磨磨蹭蹭lề mề