- 1.(thông tục) đi nhờ xe người khác để tiết kiệm tiền
- 2.đi tàu hoặc xe buýt mà không mua vé (trốn vé)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.