學華語Kaori Dict

磨磨蹭蹭

cèngcèng

ㄇㄛˊ ㄇㄛˊ ㄘㄥˋ ㄘㄥˋ

MA MA THẶNG THẶNG

  1. 1.lề mề
  2. 2.chậm chạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    要不是他這麼磨磨蹭蹭,現在早做完了。

    yàobushì tā zhème mómócèngcèng, xiànzài zǎo zuòwán le。

    Nếu không phải anh chậm chạp như vậy, giờ đã xong việc rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磨磨蹭蹭 nghĩa là gì? · Kaori Dict