例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗亞在打磨她的指甲。
Mǎlìyà zài dǎmó tā de zhǐjia。
Maria đang đánh bóng móng tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
