磨蹭
móceng
[ㄇㄛˊ ㄘㄥ˙]
MA THẶNG
- 1.cọ xát nhẹ
- 2.di chuyển chậm chạp; chần chừ; do dự
- 3.cằn nhằn; nói dai

例句Câu ví dụ
- 1
你磨蹭什麼呀,快點去吧。
nǐ móceng shénme ya, kuàidiǎn qù ba。
Mày đang đứng chễm chệ gì đấy, mau đi thôi
[ㄇㄛˊ ㄘㄥ˙]
MA THẶNG

你磨蹭什麼呀,快點去吧。
nǐ móceng shénme ya, kuàidiǎn qù ba。
Mày đang đứng chễm chệ gì đấy, mau đi thôi