學華語Kaori Dict

磨蹭

ceng

ㄇㄛˊ ㄘㄥ˙

MA THẶNG

  1. 1.cọ xát nhẹ
  2. 2.di chuyển chậm chạp; chần chừ; do dự
  3. 3.cằn nhằn; nói dai

例句Câu ví dụ

  • 1

    你磨蹭什麼呀,快點去吧。

    nǐ móceng shénme ya, kuàidiǎn qù ba。

    Mày đang đứng chễm chệ gì đấy, mau đi thôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磨蹭 nghĩa là gì? · Kaori Dict