學華語Kaori Dict

不曾

céng

ㄅㄨˋ ㄘㄥˊ

BẤT TỪNG

HSK 5Adv
  1. 1.chưa từng; chưa bao giờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不曾去過那裡。

    wǒ bù céng qù guò nà li

    Tôi chưa từng đến nơi đó

  • 2

    自從她在廚房裡摔倒後,她不曾再到那裡。

    zìcóng tā zài chúfáng lǐ shuāidǎo hòu, tā bùcéng zài dào nàli。

    Từ khi bà ấy ngã trong bếp, bà ấy không bao giờ quay lại nơi đó

  • 3

    那個軍人不曾在戰鬥中受過傷。

    nàge jūnrén bùcéng zài zhàndòu zhōng shòuguò shāng。

    Người lính đó chưa từng bị thương trong chiến đấu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不曾 nghĩa là gì? · Kaori Dict