例句Câu ví dụ
- 1
我不曾去過那裡。
wǒ bù céng qù guò nà li
Tôi chưa từng đến nơi đó
- 2
自從她在廚房裡摔倒後,她不曾再到那裡。
zìcóng tā zài chúfáng lǐ shuāidǎo hòu, tā bùcéng zài dào nàli。
Từ khi bà ấy ngã trong bếp, bà ấy không bao giờ quay lại nơi đó
- 3
那個軍人不曾在戰鬥中受過傷。
nàge jūnrén bùcéng zài zhàndòu zhōng shòuguò shāng。
Người lính đó chưa từng bị thương trong chiến đấu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
