學華語Kaori Dict

增大

zēng

ㄗㄥ ㄉㄚˋ

TĂNG ĐẠI

HSK 5V
  1. 1.mở rộng
  2. 2.khuếch đại
  3. 3.phóng đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    壓力增大了。

    yā lì zēng dà le

    Áp lực tăng lên

  • 2

    宇宙中的熵正在無限增大。

    yǔzhòu zhòngdì shāng zhèngzài wúxiàn zēngdà。

    Entropy trong vũ trụ đang tăng vô hạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

增大 nghĩa là gì? · Kaori Dict