例句Câu ví dụ
- 1
壓力增大了。
yā lì zēng dà le
Áp lực tăng lên
- 2
宇宙中的熵正在無限增大。
yǔzhòu zhòngdì shāng zhèngzài wúxiàn zēngdà。
Entropy trong vũ trụ đang tăng vô hạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
