學華語Kaori Dict

增進

giản thể: 增进

zēngjìn

ㄗㄥ ㄐㄧㄣˋ

TĂNG TIẾN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.thúc đẩy
  2. 2.tăng cường
  3. 3.thúc tiến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nâng cao (một sự nghiệp, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    交流能增進友誼。

    jiāo liú néng zēng jìn yǒu yì

    Trao đổi có thể tăng tình bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

增進 nghĩa là gì? · Kaori Dict