學華語Kaori Dict

請進

giản thể: 请进

qǐngjìn

ㄑㄧㄥˇ ㄐㄧㄣˋ

THỈNH TIẾN

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    請進!

    qǐngjìn!

    Vui lòng vào!

  • 2

    請進。

    qǐngjìn。

    Vui lòng vào.

  • 3

    請進來!

    qǐngjìn lái!

    Xin vào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請進 nghĩa là gì? · Kaori Dict