學華語Kaori Dict

青筋

qīngjīn

ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄣ

THANH CÂN

  1. 1.tĩnh mạch
  2. 2.mạch máu xanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他大喊的時候,脖子上青筋暴起。

    tā dàhǎn de shíhou, bózi shàng qīngjīn Bào qǐ。

    Khi anh ấy hét lên, cổ họng anh ấy nổi gân xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青筋 nghĩa là gì? · Kaori Dict