例句Câu ví dụ
- 1
我們家快要添丁了。
wǒmen jiā kuàiyào tiāndīng le。
Gia đình chúng tôi sắp có thêm người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
