加油添醋
jiāyóutiāncù
[ㄐㄧㄚ ㄧㄡˊ ㄊㄧㄢ ㄘㄨˋ]
GIA DẦU THIÊM THỐ
TOCFL 7
- 1.thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)
- 2.làm cho hấp dẫn hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.