字義Nghĩa
giấmmáy dịch
cùTHỐ
- 1.giấm
- 2.ghen tuông (trong tình yêu)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醋 (形声。从酉声。从酉”,表示与酒有关。本义用酒或酒糟发酵制成的一种酸味调料) 同本义 酸味 醋 比喻嫉妒 旧时对文人的蔑称 醋 cù ①调味用的酸性液体。一般用米或高粱等发酵制成。 ②比喻嫉妒(多指男女关系)~意大发、吃~。 【醋酸】见【乙酸】。 【醋酸酐】无色、有刺激性气味的液体。结构简式如下。容易燃烧。不与水混溶,放置后水解成醋酸,用作乙酰化剂及人造丝原料等。 【醋酸菌】能使糖类和酒精氧化成醋酸等产物的短杆菌。无芽孢,好氧。广布于自然界,应用在酿醋、制醋酸和葡萄糖酸等工业和化学工业中。 醋zuò 1.谓客人以酒回敬主人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
rượu cũ 曾 酉; rượu chua
組詞Từ chứa chữ này
- 醋勁ghen tuông (trong tình yêu)
- 醋意ghen tuông (trong tình yêu)
- 醋栗quả lý chua
- 醋酸axit axetic (CH3COOH)
- 醋勁兒biến thể er hoá của 醋勁|醋劲[cu4 jin4]
- 醋罈子hũ giấm
- 醋海生波nghĩa đen: sóng trên biển giấm
- 醋酸乙酯ethyl axetat
- 醋酸纖維acetat xenlulo (dùng cho phim và sợi)
- 醋磺內酯鉀Acesulfame kali; acesulfame K (một chất làm ngọt nhân tạo)
- 加油添醋thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)
- 吃醋cảm thấy ghen tuông
- 白醋giấm trắng
- 糖醋chua ngọt
- 陳醋giấm lâu năm
- 食醋giấm ăn