學華語Kaori Dict

糖醋

táng

ㄊㄤˊ ㄘㄨˋ

ĐƯỜNG THỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天晚上吃糖醋排骨。

    jīntiān wǎnshang chī tángcù páigǔ。

    Tôi sẽ ăn cá kho riêu vào tối nay

  • 2

    宮保雞丁好不好吃,就看那個糖醋汁能不能均勻裹住每一塊雞丁。

    gōngbǎojīdīng hǎobuhǎo chī, jiù kàn nàge tángcù zhī néng bùnéng jūnyún guǒ zhù měi yīkuài jīdīng。

    Món gà tẩm ướp sốt tam bạch có ngon hay không, chính là xem sốt đường giấm có đều phủ lên từng miếng gà hay không.

  • 3

    做糖醋排骨時,醋和糖的比例調好後,一定要收汁到冒泡發黏才算成功。

    zuò tángcù páigǔ shí, cù hé táng de bǐlì diào hǎo hòu, yīdìngyào shōu zhī dào mào pàofā nián cái suàn chénggōng。

    Khi tỷ lệ giữa giấm và đường đã được điều chỉnh đúng, làm món xương hầm giấm chua phải thu汁 đến khi sôi và dính mới thành công.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糖醋 nghĩa là gì? · Kaori Dict