學華語Kaori Dict

ㄘㄨˋ

THỐ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.giấm
  2. 2.ghen tuông (trong tình yêu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    菜里放點兒醋和醬油。

    cài lǐ fàng diǎnr cù hé jiàng yóu

    Cho một chút giấm và nước mắm vào món ăn

  • 2

    加不加醋?

    jiā bùjiā cù?

    Có thêm giấm không?

  • 3

    我們需要買醋。

    wǒmen xūyào mǎi cù。

    Chúng ta cần mua giấm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醋 nghĩa là gì? · Kaori Dict