學華語Kaori Dict

ㄘㄨ

THÔ

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.(vật dài) to; dày
  2. 2.(vật dạng hạt) thô
  3. 3.(giọng nói) khàn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(cách cư xử của người, v.v.) thô lỗ; thô tục; cẩu thả; bất lịch sự

Cách đọc khác:biến thể của 粗[cu1]hẻo lánh; xa xôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這棵樹很粗。

    zhè kē shù hěn cū

    Cây này rất to

  • 2

    你真粗魯!

    nǐ zhēn cūlǔ!

    Bạn thật thô lỗ!

  • 3

    你相當粗魯。

    nǐ xiāngdāng cūlǔ。

    Anh rất thô lỗ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗 nghĩa là gì? · Kaori Dict