學華語Kaori Dict

粗心

xīn

ㄘㄨ ㄒㄧㄣ

THÔ TÂM

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.cẩu thả
  2. 2.thiếu suy nghĩ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他做事很粗心。

    tā zuò shì hěn cū xīn

    Anh ấy rất cẩu thả khi làm việc

  • 2

    別這麼粗心!

    bié zhème cūxīn!

    Đừng quá bất cẩn!

  • 3

    她為自己的粗心感到羞恥。

    tā wèi zìjǐ de cūxīn gǎndào xiūchǐ。

    Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì sự cẩu thả của mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗心 nghĩa là gì? · Kaori Dict