例句Câu ví dụ
- 1
她的行為很粗俗。
tā de xíngwéi hěn cūsú。
Hành vi của nàng rất tục tĩu
- 2
這句話太粗俗啦!
zhè jù huà tài cūsú la!
Câu này quá thô tục rồi
- 3
當人們認為戰爭殘酷時,它還是很吸引人的。當人們認為戰爭粗俗時,它就沒那麼受歡迎了。
dāng rénmen rènwéi zhànzhēng cánkù shí, tā háishi hěn xīyǐn rén de。 dāng rénmen rènwéi zhànzhēng cūsú shí, tā jiù méi nàme shòuhuānyíng le。
Khi người ta cho rằng chiến tranh tàn khốc, nó vẫn rất hấp dẫn. Khi người ta cho rằng chiến tranh tục tĩu, nó sẽ không còn được ưa chuộng nữa.
