學華語Kaori Dict

粗俗

ㄘㄨ ㄙㄨˊ

THÔ TỤC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的行為很粗俗。

    tā de xíngwéi hěn cūsú。

    Hành vi của nàng rất tục tĩu

  • 2

    這句話太粗俗啦!

    zhè jù huà tài cūsú la!

    Câu này quá thô tục rồi

  • 3

    當人們認為戰爭殘酷時,它還是很吸引人的。當人們認為戰爭粗俗時,它就沒那麼受歡迎了。

    dāng rénmen rènwéi zhànzhēng cánkù shí, tā háishi hěn xīyǐn rén de。 dāng rénmen rènwéi zhànzhēng cūsú shí, tā jiù méi nàme shòuhuānyíng le。

    Khi người ta cho rằng chiến tranh tàn khốc, nó vẫn rất hấp dẫn. Khi người ta cho rằng chiến tranh tục tĩu, nó sẽ không còn được ưa chuộng nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗俗 nghĩa là gì? · Kaori Dict