通俗
tōngsú
[ㄊㄨㄥ ㄙㄨˊ]
THÔNG TỤC
HSK 7-9TOCFL 5Adj
- 1.thông thường
- 2.hàng ngày
- 3.trung bình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.