學華語Kaori Dict

通信

tōngxìn

ㄊㄨㄥ ㄒㄧㄣˋ

THÔNG TÍN

HSK 3TOCFL 6
  1. 1.trao đổi thư từ
  2. 2.giao tiếp
  3. 3.truyền thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    以前人們用信通信。

    yǐ qián rén men yòng xìn tōng xìn

    Người xưa dùng thư tín để liên lạc

  • 2

    日本的第三代通信方式有W-CDMA和CDMA2000。

    Rìběn de dì sāndài tōngxìn fāngshì yǒu W - C D M A hé C D M A 2 0 0 0。

    Công nghệ truyền thông thế hệ thứ ba của Nhật Bản bao gồm W-CDMA và CDMA2000

  • 3

    盡管距離很遠,我們還是保持著通信聯系。

    jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, wǒmen háishi bǎochí zhe tōngxìn liánxì。

    Dù khoảng cách rất xa, chúng ta vẫn duy trì liên lạc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通信 nghĩa là gì? · Kaori Dict