學華語Kaori Dict

同心

tóngxīn

ㄊㄨㄥˊ ㄒㄧㄣ

ĐỒNG TÂM

TOCFL 7
  1. 1.đồng lòng; đoàn kết
  2. 2.đồng tâm

Cách đọc khác:Tóngxīnhuyện Đồng Tâm ở Ngô Trung 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們同心協力地把火撲熄了。

    tāmen tóngxīnxiélì de bǎ huǒ pū xī le。

    Họ hợp tác cùng nhau dập tắt đám cháy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同心 nghĩa là gì? · Kaori Dict