學華語Kaori Dict

粗糙

cāo

ㄘㄨ ㄘㄠ

THÔ THÁO

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.thô
  2. 2.không mịn
  3. 3.mộc mạc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thô ráp

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件物件的表面頗為粗糙。

    zhè jiàn wùjiàn de biǎomiàn pōwéi cūcāo。

    Mặt của vật này khá thô ráp.

  • 2

    鯊魚皮比金槍魚皮粗糙多了。

    shāyú pí bǐ jīnqiāngyú pí cūcāo duō le。

    Da cá mập thô ráp hơn nhiều so với da cá ngừ

  • 3

    她的裙子是用粗糙的羊毛造的。

    tā de qúnzi shì yòng cūcāo de yángmáo zào de。

    Áo dài của cô ấy được làm từ len thô.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗糙 nghĩa là gì? · Kaori Dict