字義Nghĩa
gạo lứtmáy dịch
cāoTHÁO
- 1.thô
- 2.nhám (về kết cấu)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
糙 (形声。从米,造声。本义没有精碾的粗米) 脱壳未舂的谷,或米舂得不白的 毛糙,不光滑 不在乎或不注意精确性的 不贵重的,不值钱的 糙 cāo粗糙;不细致~米、活儿很~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 造 [zào] chỉ âm.
lúa; gạo