學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gạo lứtmáy dịch

cāoTHÁO

  1. 1.thô
  2. 2.nhám (về kết cấu)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

糙 (形声。从米,造声。本义没有精碾的粗米) 脱壳未舂的谷,或米舂得不白的 毛糙,不光滑 不在乎或不注意精确性的 不贵重的,不值钱的 糙 cāo粗糙;不细致~米、活儿很~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa, [zào] chỉ âm.

lúa; gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 糙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict