例句Câu ví dụ
- 1
你更喜歡白米還是糙米呢?
nǐ gèng xǐhuan báimǐ háishi cāomǐ ne?
Anh/chị thích gạo trắng hay gạo lứt hơn?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
