學華語Kaori Dict

平方米

píngfāng

ㄆㄧㄥˊ ㄈㄤ ㄇㄧˇ

BÌNH PHƯƠNG MỄ

HSK 6M

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個房間有二十平方米。

    zhè ge fáng jiān yǒu èr shí píng fāng mǐ

    Phòng này có diện tích hai mươi mét vuông.

  • 2

    這個房間有二十平方米。

    zhè ge fáng jiān yǒu èr shí píng fāng mǐ

    Phòng này có diện tích 20 mét vuông

  • 3

    怎麼算房子是多少平方米?

    zěnme suàn fángzi shì duōshao píngfāngmǐ?

    Cách tính diện tích nhà là bao nhiêu mét vuông?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平方米 nghĩa là gì? · Kaori Dict