例句Câu ví dụ
- 1
這個房間有二十平方米。
zhè ge fáng jiān yǒu èr shí píng fāng mǐ
Phòng này có diện tích hai mươi mét vuông.
- 2
這個房間有二十平方米。
zhè ge fáng jiān yǒu èr shí píng fāng mǐ
Phòng này có diện tích 20 mét vuông
- 3
怎麼算房子是多少平方米?
zěnme suàn fángzi shì duōshao píngfāngmǐ?
Cách tính diện tích nhà là bao nhiêu mét vuông?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
