學華語Kaori Dict

粗魯

giản thể: 粗鲁

ㄘㄨ ㄌㄨˇ

THÔ LỖ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.thô lỗ
  2. 2.thô tục (trong cách cư xử)
  3. 3.cục cằn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她用詞很粗魯。

    tā yòngcí hěn cūlǔ。

    Cô ấy dùng từ thô lỗ.

  • 2

    他是個粗魯的人。

    tā shì gě cūlǔ de rén。

    Anh ấy là một người thô lỗ

  • 3

    她原諒了男孩的粗魯。

    tā yuánliàng le nánhái de cūlǔ。

    Cô ấy tha thứ cho sự thô lỗ của cậu bé.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗魯 nghĩa là gì? · Kaori Dict