學華語Kaori Dict

粗暴

bào

ㄘㄨ ㄅㄠˋ

THÔ BẠO

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.thô lỗ; cục cằn; thô bạo; dữ dội; khắc nghiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他受到了粗暴的對待。

    tā shòudào le cūbào de duìdài。

    Anh ấy bị đối xử thô bạo

  • 2

    拳擊並不總是一種粗暴的運動。

    quánjī bìngbù zǒngshì yīzhǒng cūbào de yùndòng。

    Vật quyền không bao giờ là một môn thể thao bạo lực

  • 3

    訓練狼狗需要耐心和專業技巧,不能粗暴對待。

    xùnliàn lánggǒu xūyào nàixīn hé zhuānyè jìqiǎo, bùnéng cūbào duìdài。

    Huấn luyện chó sói cần sự kiên nhẫn và kỹ năng chuyên môn, không thể đối xử bạo lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗暴 nghĩa là gì? · Kaori Dict